NSW League Two 2026
02/26
08/26
58%
NSW League Two Trò chơi hôm nay
Vòng 18
TTG
06:00
Fraser Park FC
Bonnyrigg Rose
1
0
TTG
06:00
Đội bóng đá Wanderers Mounties
Central Coast United FC
1
2
NSW League Two Resultados mais recentes
Vòng 17
TTG
03/06/26
05:00
Hawkesbury City SC
Gladesville Ryde Magic
4
1
TTG
30/05/26
05:30
Parramatta
Dunbar Rovers FC
2
0
TTG
30/05/26
05:00
Bonnyrigg Rose
Đội bóng đá Wanderers Mounties
0
7
TTG
30/05/26
05:00
Camden Tigers FC
Central Coast United FC
1
4
TTG
30/05/26
03:00
Hawkesbury City SC
Gladesville Ryde Magic
0
0
TTG
30/05/26
03:00
Bankstown United FC
Fraser Park FC
1
1
TTG
30/05/26
02:00
South Coast Flame FC
Sydney University SFC
2
3
TTG
29/05/26
06:00
Nepean FC
Inner West Hawks FC
2
2
NSW League Two Lịch thi đấu
Vòng 18
06/06/26
03:00
Bankstown United FC
Nepean FC
06/06/26
03:00
Sydney University SFC
Parramatta
06/06/26
03:30
Gladesville Ryde Magic
Camden Tigers FC
06/06/26
05:00
Granville Rage
Inner West Hawks FC
06/06/26
05:00
Dunbar Rovers FC
South Coast Flame FC
Vòng 19
12/06/26
06:00
Fraser Park FC
Đội bóng đá Wanderers Mounties
12/06/26
06:00
Nepean FC
Dunbar Rovers FC
13/06/26
03:00
Inner West Hawks FC
Gladesville Ryde Magic
13/06/26
03:00
Parramatta
Central Coast United FC
13/06/26
03:00
South Coast Flame FC
Hawkesbury City SC
NSW League Two Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 1 | 2 | 53:17 | 36 | 40 | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 30:15 | 15 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 36:18 | 18 | 27 |
Trận đấu thống kê
53%
17%
30%
30
chiến thắng sân nhà
10
Rút thăm
17
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
79%
16%
2.5
65%
30%
3.5
44%
51%
4.5
30%
65%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
72%
scored in 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
scored average 1H
1.44
scored average 2H
1.91
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
25%
61 - 70 phút
25%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
50%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
25%
76 - 90+ phút
50%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
2%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%